Cách học Tiếng Anh “2 trong 1” (từ vựng – ngữ pháp) qua chủ đề đồ ăn – uống

162

Chủ đề đồ ăn, đồ uống và ngữ pháp hỏi đáp về sở thích là một bài học quan trọng và thú vị trong chương trình Tiếng Anh 4.

Trong giao tiếp Tiếng Anh, học sinh có thể thể hiện sự quan tâm đến người khác, mở rộng cuộc trò chuyện bằng cách hỏi thăm về sở thích ăn uống. Hôm nay, cô Hàn Thị Hải Huyền (Hocmai.vn) sẽ liệt kê một số câu hỏi Tiếng Anh về sở thích thông dụng và cách trả lời những câu hỏi đó. Đồng thời, cô cũng giúp các bạn học sinh mở rộng vốn từ giao tiếp với chủ đề đồ ăn – đồ uống. Mời phụ huynh và học sinh cùng tìm hiểu.

1. Mở rộng vốn từ chủ đề đồ ăn, thức uống

Một trong những yếu tố giúp học sinh có thể sử dụng được ngoại ngữ, đặc biệt trong Tiếng Anh chính là từ vựng. Tuy nhiên, việc học thuộc dàn trải và máy móc sẽ rất khó nhớ và nhanh gây chán nản cho học sinh. Giải pháp học từ vựng Tiếng Anh chính là học theo chủ đề. Hôm nay, hãy cùng mở rộng vốn từ về chủ đề đồ ăn – đồ uống qua bảng từ vựng cơ bản sau nhé!

Bảng từ vựng thức ăn – đồ uống thông dụng trong Tiếng Anh lớp 4

Sau khi học các từ vựng qua bảng tổng hợp, hãy luyện tập phát âm và giải nghĩa của từ qua hình ảnh, điều này sẽ giúp não bộ được ghi nhớ lại và ấn tượng sâu hơn với các từ vựng đấy!

Từ vựng đồ ăn – đồ uống cơ bản


2. Cấu trúc hỏi – đáp về sở thích ăn uống

 Bài học hôm nay, ta đã được mở rộng vốn từ với chủ đề đồ ăn – uống, ngay bây giờ hãy cùng cô Hải  Huyền vận dụng các từ mới này vào mẫu câu “Hỏi đáp về sở thích ăn uống” nào!

Cô Hải Huyền (Hocmai.vn) hướng dẫn học sinh ôn tập chủ đề: Hỏi đáp sở thích về đồ ăn – đồ uống.

Mời cha mẹ và học sinh tham khảo video  bài giảng tại: https://hocmai.vn/bai-giang-truc-tuyen/66250/unit-13-lesson-1.html

A. Cấu trúc ngữ pháp của mẫu hỏi – đáp sở thích ăn uống

What is your(her/his) + favorite + food/drink?
(Đồ ăn/đồ uống mà bạn(anh ấy / cô ấy) thích là gì?)

+ My favorite food/drink + is + đồ ăn/uống.
(Đồ ăn/đồ uống yêu thích của mình là…)

Hay:
+ I like + đồ ăn/uống (Tôi thích…)
+ He/She likes + đồ ăn/uống (Anh ấy/cô ấy thích…)

Hoặc sử dụng cách trả lời ngắn:
+ It’s + đồ ăn/uống.
(Đó là + đồ ăn/uống)

Ví dụ
– What is your favorite food? (Đồ ăn bạn thích là gì thế?)
+ My favorite food is fish. (Đồ ăn yêu thích của mình là cá).
Hoặc:
+ It’s fish. (Đó là cá).

B. Lưu ý trong mẫu câu trả lời về sở thích ăn uống

  1. Các chủ ngữ I/You/We/They.

Cấu trúc: I/you/we/they + like (không thêm đuôi“s”) + đồ ăn/thức uống.
Ví dụ: I like lemonade (Mình thích nước chanh).

  1. Các chủ ngữ He/She/It

Cấu trúc: He/She/It + Likes (thêm đuôi “s”) + đồ ăn/thức uống.
Ví dụ: He likes chips (Anh ấy thích khoai tây chiên).

Học một ngôn ngữ nào đó là quá trình lâu dài, thường xuyên. Muốn con học tốt Tiếng Anh, cha mẹ cần rèn luyện cho trẻ thói quen học kiên trì và khoa học. Phương pháp học từ vựng theo chủ đề và vận dụng chúng vào các cấu trúc ngữ pháp là một hình thức học hết sức hiệu quả. Đừng quên ôn tập và thực hành Tiếng Anh với chủ đề đồ ăn – uống thú vị của bài học hôm nay. Đồng thời, cha mẹ hãy giúp con biết cách nói các mẫu giao tiếp thể hiện sự quan tâm qua cấu trúc hỏi đáp về sở thích ăn uống nhé!

Hè về, hãy để con thoải mái vui chơi nhưng không nên bỏ quên việc học. Kiến thức là quá trình hàng ngày vun đắp. Cùng cho con vừa học vừa chơi, thoải mái ôn tập kiến thức ngay tại nhà với Chương trình Học Tốt, gồm nhiều khóa học chất lượng cho cha mẹ và con lựa chọn ngay nào!