Cách phân biệt “have” – “has” dễ dàng thông qua chủ ngữ câu trong Tiếng Anh lớp 3

6043

Động từ “have” và “has” trong Tiếng Anh đều mang nghĩa là “có”, biểu thị quan hệ sở hữu trong câu.

       

Trong chương trình Tiếng Anh lớp 3, học sinh được làm quen với cách dùng “have” và “has” trong câu. Tuy nhiên, nhiều học sinh vẫn thường nhầm lẫn và không biết khi nào dùng “have”, khi nào dùng “has”. Cô giáo Bùi Tú Anh – giáo viên Tiếng Anh tại Hệ thống Giáo dục HOCMAI đã thực hiện video bài giảng về cách phân biệt “have” và “has” dễ dàng nhất thông qua chủ ngữ câu.

Ôn tập kiến thức về các loại chủ ngữ trong Tiếng Anh

Cũng như trong Tiếng Việt, Tiếng Anh cũng gồm 3 ngôi chính trong giao tiếp:

Ngôi thứ nhất

Ngôi thứ nhất trong câu dùng để chỉ bản thân người nói:

Ở dạng số ít: “I” = Tôi / tớ / mình… (I am a student – Tôi là một học sinh / I am going to school – mình đang đi đến trường)

Ở dạng số nhiều: “We” = Chúng tôi/ chúng ta ( we need some water – chúng ta/ chúng tôi cần một chút nước)

Ngôi thứ hai

Ở ngôi thứ hai, chỉ có một ngôi duy nhất “you” dùng ở cả dạng số ít và số nhiều.

You = bạn / cậu (số ít)

You = các bạn / các cậu (số nhiều)

Example: Do you like learning English? – Bạn (Các bạn) có thích học tiếng anh không?

Ngôi thứ ba

Số ít: He/She/It = Anh ấy/Cô ấy/Nó

Example: He is very tall (Anh ấy rất cao), She is pretty (Cô ấy thì dễ thương), It doesn’t run (Nó không chạy).

Số nhiều: They = Bọn họ, bọn nó, họ,…

Example: They don’t need any paper (Họ không cần tờ giấy nào cả).

Lưu ý: Cô Tú Anh nhắc nhở một số trường hợp khác về chủ ngữ xuất hiện trong câu:

Nếu câu xuất hiện chủ ngữ là một tên riêng, ta coi đó bằng với “he,she,it”

Example: Lan is a good girl – Lan/Cô ấy là một cô gái tốt.

Nếu có hai hoặc nhiều hơn chủ ngữ là tên riêng, ta coi chủ ngữ câu bằng với “they”.

Example: Nam and Phong are friends (Nam và Phong là những người bạn)

Chủ ngữ số nhiều có thể là ngôi thứ nhất đi kèm với một hay nhiều tên riêng, khi đó ta coi chủ ngữ bằng với “We” – Ngôi thứ nhất số nhiều.

Example: I and Sandy are chatting, we are friends. (Tôi và Sandy đang trò chuyện với nhau, chúng tôi là bạn bè).

                Cô Tú Anh hướng nội dung phân biệt “have” và “has” qua ngôi kể

Cách sử dụng “have” và “has” trong câu

Cô Tú Anh chia sẻ: “Sau khi nắm rõ về nội dung ngôi kể và chủ ngữ trong câu, các con sẽ nắm được các trường hợp sử dụng have và has hết sức đơn giản”. Cụ thể như sau:

Đi với “have” trong câu

Ngôi thứ nhất, ngôi thứ hai và ngôi thứ ba số nhiều (I/you/we/they) trong câu, ta sử dụng “have” đi kèm.

Example:

I have a cat (Tôi có một con mèo)

You have a homework (Bạn có một bài tập về nhà)

I and Nam have some foods (Tôi và Nam có một chút đồ ăn)

We have more time to playing together (chúng tôi có nhiều thời gian để chơi cùng nhau hơn)

They have many pens (Các bạn ấy có rất nhiều chiếc bút)

Đi với “has” trong câu

Khác với trường hợp về “have”, “has” chỉ đi kèm các ngôi thứ ba số ít trong câu (He/She/It)

Example:

He has a bad friend (Anh ta có một người bạn tồi)

She has a nice dress (Cô ấy có một chiếc váy xinh)

Để dễ ghi nhớ và tránh nhầm lẫn, học sinh có thể chỉ cần học quy tắc dùng has (đi với ngôi thứ ba số ít), các trường hợp còn lại sẽ dùng “have”. Tổng hợp lại, ta cần thực hiện hai bước để chia “have” hay “has” trong câu:

Bước 1: Xác định ngôi kể trong câu

Bước 2: Vận dụng quy tắc kết hợp ngôi kể với “have” và “has” để lựa chọn phương án phù hợp.

Ghi nhớ các kiến thức quan trọng về ngôi và cách dùng “have”, “has” mà cô Tú Anh cung cấp, học sinh sẽ nắm chắc điểm của nội dung ngữ pháp này. Thông qua video này, cô Tú Anh đã tổng hợp kiến thức về chủ ngữ (ngôi kể) trong câu cũng như cách phân biệt “have” và “has” dựa vào chủ ngữ, đưa ra các ví dụ dễ hiểu và gần gũi với học sinh.

Phụ huynh – học sinh cùng tham khảo video bài giảng của cô Bùi Tú Anh về cách phân biệt “have” và “has”