[Ôn thi vào 10] Bí kíp làm các dạng bài tập Tiếng Anh liên quan đến tính từ

0
901

Với mục đích giúp các em học sinh lớp 9 hiểu rõ và làm tốt dạng bài liên quan đến tính từ, trong bài viết dưới đây, thầy Nguyễn Trung Nguyên – giáo viên bộ môn Tiếng Anh của HOCMAI sẽ chia sẻ kiến thức liên quan đến dấu hiệu và vị trí của từ loại này.

Dấu hiệu nhận biết của tính từ

Thầy Nguyễn Trung Nguyên chia sẻ, cũng giống như danh từ, muốn xác định một từ có phải là tính từ hay không, chúng ta có thể dựa vào hậu tố của nó. Theo đó, tính từ thường được kết thúc bằng những hậu tố sau: 

  • ive: informative, creative, positive
  • ful: beautiful, meaningful, helpful
  • al: traditional, national, political
  • less: helpless, hopeless, careless
  • ous: cautious, anxious, curious
  • ing/ed: interesting, frustrated, disappointed
  •  ic: specific, basic, historic

Thầy Nguyên lưu ý, những hậu tố của tính từ là kiến thức quan trọng, học sinh bắt buộc phải ghi nhớ để có thể nhận biết các tính từ một cách chính xác nhất.

Vị trí của tính từ trong câu

Sau khi hệ thống lại kiến thức liên quan đến hậu tố của tính từ, thầy Nguyên tiếp tục chia sẻ về các vị trí của tính từ trong câu.

  • Tính từ đứng sau động từ TO BE trong câu (hoặc mệnh đề) để miêu tả cho chủ ngữ của câu (hoặc mệnh đề) đó

Trong đó, TO BE được chia thành:

  • Hiện tại: Am/is/are
  • Quá khứ: Was/were
  • Tương lai: Will be
  • Hoàn thành: Have been

Thầy Nguyên chia sẻ, cho dù TO BE ở dạng nào, các em học sinh hãy luôn ghi nhớ, sau TO BE chính là một TÍNH TỪ.

Ví dụ: His academic results were _____.

A. positive               B. positively

C. most positive       D. most positively

Chọn phương án A vì were là một động từ TO BE, nên đứng sau TO BE phải là một TÍNH TỪ để miêu tả cho chủ ngữ, và positive là tính từ (dấu hiệu nhận biết).

  • Tính từ đứng SAU động từ nối để miêu tả cho chủ ngữ của câu (hoặc mệnh đề)

Các em học sinh hãy lưu ý, ĐỘNG TỪ NỐI (linking verbs) là những động từ như: Become, get, seem, keep, remain, feel, sound, look …

Ví dụ: The new subject becomes quite _____ with all students.

A. familiarly            B. familiar

C. familiarity           D. most familiar

Chọn đáp án B vì becomes là một ĐỘNG TỪ NỐI, do đó theo sau nó phải là TÍNH TỪ. Và trong ví dụ này, familiar chính là tính từ.

  • Tính từ đứng TRƯỚC danh từ để bổ nghĩa cho danh từ trong cụm danh từ

VD: Sự kiện quan trọng: An important event

       Vấn đề phức tạp: A complicated problem

Ví dụ: She is learning at an _____ school.

A. internation          B. internationally

C. internations         D. international

Chọn đáp án D vì school là một DANH TỪ nên đứng trước nó phải là TÍNH TỪ, và international là một TÍNH TỪ.

Trên đây là những kiến thức liên quan đến tính từ mà các em học sinh cần lưu ý. Bên cạnh việc trau dồi lý thuyết, thầy Nguyên cũng khuyên các bạn nên luyện đề để có thể vận dụng kiến thức vào bài tập một cách tốt nhất.

Bên cạnh việc theo dõi các buổi tư vấn ôn thi cùng HOCMAI, các em học sinh có thể tham giao khóa học HM10 Luyện đề Tiếng Anh để tối ưu hóa kết quả ôn tập luyện thi vào 10. 

Đến với khóa học này, các em học sinh lớp 9 sẽ có cơ hội thử sức với các đề có cấu trúc tương đương với đề thi chính thức vào 10 của các tỉnh/thành trên cả nước, từ đó có thể rà soát và bổ sung kiến thức, đồng thời trau dồi thêm nhiều kỹ năng, kinh nghiệm làm bài, tránh những sai lầm đáng tiếc khi làm bài thi thật.

 >>>>>Đăng ký để nhận tư vấn miễn phí hoặc hướng dẫn học thử <<<<<